đưa tình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (đgt.):
- Nhìn nhau một cách thắm thiết, trìu mến để biểu lộ tình cảm yêu thương, thường là giữa nam và nữ: Hành động dùng ánh mắt để truyền đạt, thể hiện tình yêu hoặc sự quyến rũ một cách tế nhị, không lời.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Giữa đám tiệc, cô cậu đã đưa tình với nhau. (Họ dùng ánh mắt để thể hiện tình cảm với nhau giữa bữa tiệc.)
- Anh ấy ngồi đối diện và âm thầm đưa tình qua ánh mắt. (Anh ấy ngồi đối diện và lặng lẽ gửi gắm tình cảm qua ánh nhìn.)
- Trong những bộ phim cũ, các nhân vật thường đưa tình thay vì nói ra. (Trong các bộ phim xưa, nhân vật thường dùng ánh mắt tỏ tình thay vì nói thành lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đưa tình đưa tứ": Cụm từ nhấn mạnh việc trao đổi, thể hiện tình cảm qua ánh mắt một cách đậm đà, lãng mạn.
- Hai người họ cứ ngồi đó đưa tình đưa tứ, chẳng cần nói năng gì. (Hai người họ cứ ngồi đó trao nhau ánh mắ đầy tình ý, không cần phải nói gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Liếc mắt đưa tình: Cụm động từ diễn tả hành động liếc nhìn nhanh kèm theo ý tỏ tình, tán tỉnh.
- Anh chàng liếc mắt đưa tình về phía cô gái ngồi cuối phòng. (Chàng trai liếc nhìn đầy tình ý về phía cô gái ngồi cuối phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Tán tỉnh: Dùng lời nói hoặc cử chỉ để tỏ ý yêu thương, quyến rũ (rộng nghĩa hơn, không chỉ bằng mắt).
- Tỏ tình: Bày tỏ tình cảm yêu thương (có thể bằng lời nói hoặc hành động).
- Làm duyên, làm tình: (Từ cũ, ít dùng) Có cử chỉ, ánh mắt ý nhị để thu hút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào khác ngoài các biến thể đã nêu.)
Thành ngữ liên quan
- Mắt đưa tình: Chỉ đôi mắt có khả năng hoặc đang biểu lộ tình cảm yêu đương một cách quyến rũ.
- Cô ấy có đôi mắt đưa tình khiến bao chàng trai say đắm. (Cô ấy có đôi mắt biết nói yêu thương khiến nhiều chàng trai mê mẩn.)
- đgt. Nói trai gái nhìn nhau thắm thiết để tỏ tình yêu thương: Giữa đám tiệc, cô cậu đã đưa tình với nhau.